bear market

bear market

A chart shows a steep decline during a bear market.

Định nghĩa

Danh từ: thị trường giá xuống (thị trường gấu) - Thị trường giá xuống: "bear market" tình trạng của thị trường tài chính (như chứng khoán, hàng hóa) khi giá của các tài sản liên tục giảm trong một thời gian dài, thường kèm theo sự bi quan kỳ vọng tiêu cực từ nhà đầu .

dụ sử dụng
  • (Trong thời kỳ thị trường giá xuống, nhiều nhà đầu hoảng loạn bán cổ phiếu của họ với giá lỗ.)
  • (Nền kinh tế bước vào thị trường giá xuống sau cuộc khủng hoảng tài chính, khiến giá cả giảm trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a bear market": đangtrong trạng thái thị trường giá xuống.
    • The stock market has been in a bear market since last year. (Thị trường chứng khoán đãtrong trạng thái thị trường giá xuống kể từ năm ngoái.)
  • "bear market rally": đợt tăng giá ngắn hạn trong một thị trường giá xuống.
    • Investors should be cautious of a bear market rally, as it may not signal a long-term recovery. (Các nhà đầu nên thận trọng với đợt tăng giá ngắn hạn trong thị trường giá xuống, có thể không báo hiệu sự phục hồi dài hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bearish (adj): tính chất giảm giá, bi quan về xu hướng thị trường.
    • Analysts have a bearish outlook on the tech sector. (Các nhà phân tích triển vọng bi quan về ngành công nghệ.)
  • Bear market (n): thị trường giá xuống (từ ghép không đổi).
Từ đồng nghĩa
  • Downtrend: xu hướng giảm.
  • Bearish market: thị trường bi quan (từ đồng nghĩa hoàn toàn, thường dùng thay thế).
  • Market downturn: sự suy giảm thị trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "bear market". Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • To sell off: bán tháo (hành động thường thấy trong bear market).
      • During a bear market, investors often sell off their holdings. (Trong thị trường giá xuống, các nhà đầu thường bán tháo tài sản của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a bear for punishment": chịu đựng gian khổ, kiên trì (không liên quan trực tiếp đến thị trường, nhưng chứa từ "bear").
    • He is a bear for punishment, working long hours in the bear market. (Anh ấy người chịu đựng gian khổ, làm việc nhiều giờ trong thị trường giá xuống.)